| MÁY CƯA BÀN TRƯỢT | |||
| P-32 | P-3200T | P 2800TA | |
| Kích thước bàn trượt | 380 x 3200 mm | 380 x 3200 mm | 3800 x 2800mm |
| Kíchthước lưỡi cưa | 305 mm | 305 mm | 305 mm |
| Đường kính trục lưỡi cưa | 30 mm (25.4 mm) | 30 mm ( 25.4 mm) | 30 mm (25.4mm |
| Đường kính lưỡi cưa mồi | Ø120 mm | Ф 120mm | Ф 120 mm |
| Đường kính trục lưỡi cưa mồi | Ø 22 mm | Ф 22 mm | Ф 22 mm |
| Chiều cao làm việc lớn nhất ở 900 |
105 mm |
100 mm |
100 mm |
| Chiều cao làm việc lớn nhất ở 450 | 73 mm |
70mm |
70 mm |
| Động cơ chính | 7.5 HP | 7.5 HP | 7.5 HP |
| Tốc độ quay của lưỡi cưa |
3000/4000/5000vòng/phút |
5000 vòng/ph | 4000 v/ph |
| Động cơ lưỡi cưa mồi | 1HP | 1 HP | 1 HP |
| Tốc độ lưỡi cưa mồi | 8000 vòng /ph | 8000 vòng/phút | 8000 v/ph |
| Chiều rộng cắt | 1300 mm | 1000 mm | 1000 mm |
| Điều chỉnh độ rộng cắt | bằn tay | Bằng tay | bằng tay |
| Bàn cưa mở rộng | 370 mm | 400 mm | 400mm |
| Góc nghiêng lưỡi cưa | 0 – 450 quay tay | 0 - 450( diều khiển số | 0 - 450( Điều khiển số |
| Điều chỉnh độ cao lữơi cưa chính | bằng tay | bằng cơ | bằng cơ |
| Điều chỉnh độ cao lưỡi cưa mồi | bằng tay | bằng cơ | bằng cơ |
| Điều chỉnh trái phải lưỡi cưa mồi | bằng tay | bằng cơ | |
| Hiển thị góc nghiêng lưỡi cưa | thước theo máy | Hiển thị số | Hiển thị số |
| Hiển thị tốc độ lưỡi cưa chính | đổi puly | Hiển thị số | |
| Chắn an toàn lưỡi cưa | chỉnh bằng tay | ||
| Hệ thống hút bụi | 100 mm | ||
| Kích thước làm việc | 3330x 470 x360 mm | ||
| Trọng lượng máy | 787 kg | ||
| Xuất xứ : Joway - Đài Loan | |||
Chi tiết liên hệ: Chí Bách - 0937 759 828


