Phạm vi trị liệu:
- Phẫu thuật đa khoa
- Phẫu thuật thẩm mỹ
- Bệnh về da
- Bệnh về đường tiết niệu
- Bệnh về tai mũi họng
- Bệnh phụ khoa
- Bệnh răng miệng
Thông số kỹ thuật
| Loại laser | Sealed-off CO2 |
| Bước sóng | 10.6µm |
| Chế độ | TEMMO |
| Kích thước vi điểm | 0.2mm trên tay cầm |
|
Năng lượng đầu ra |
Công suất truyền song: 1 ÷30W Thời gian nghỉ xung: 0.01s, 0.05s, 0.1s, 0.5s Thời gian lặp xung: 0.01s, 0.05s, 0.1s, 0.5s |
| Tia dẫn đường | 5mW Diode laser |
| Đầu trị liệu | Tay cầm trục khuỷu 7 khớp |
| Hệ thống làm lạnh | Làm mát bằng nước |
| Nguồn điện | AC 220V, 50/60Hz |
| Kích thước | 369.5mm x 319.5mm x 1085mm |
| Khối lượng | 41.1 kg |


